CÁI CƯA MÁY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÁI CƯA MÁY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cái
onethisthatfemalethingcưa máy
chainsawssaw machinechainsawa power saw
{-}
Phong cách/chủ đề:
I'm not sure you could cut that with a chain saw.Năm 1944, Jack bị kéo vào một cái cưa máy trong xưởng và bị gần như cắt làm đôi.
In May 1944, Jack was pulled into a whirling head saw in the mill where he worked and was almost cut in two.Các ợ to nhất, được ghi nhận, là 107,1 decibel,có thể được so sánh với tiếng ồn của cái cưa máy.
The loudest burp, which was recorded,was 107.1 decibels, which is comparable to the volume of chainsaw.Hoặc, cái cưa máy tương tự có thể được sử dụng để làm tổn hại người hàng xóm rồi dùng để cưa anh ta thành những mảnh nhỏ.
Or, that same chainsaw can be used to hurt our neighbor, to chop him up into tiny pieces.Bằng cách buộc một cái cưa máy vào chân bàn bida và đặt hẹn giờ, Phyall đã để cho cái cưa cắt thẳng qua đầu mình.
Tying a chainsaw to the leg of a pool table and setting a timer, Phyall allowed the chainsaw to sever his head.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từnhà máy mới máy bay mới máy tính lớn máy tính mini máy ảnh chính máy tính chính nhà máy chính máy chủ sharepoint máy trống máy bơm giếng HơnSử dụng với động từmáy cắt máy bay chiến đấu máy nghiền nhà máy sản xuất lên máy bay máy dò máy trộn máy hàn máy học máy đo HơnSử dụng với danh từmáy tính máy bay nhà máymáy chủ máy ảnh máy móc máy tính bảng thang máymáy in máy bơm HơnKhung cưa máy để bán.
Frame saw machine for sale.Về cái cưa đó.
So… about that hacksaw-.( Tiếng cưa máy.
(Chainsaw whining.Máy cưa dầm 3D.
D Beam Sawing Machine.Máy cưa nhiều rip.
Multiple rip saw machine.Máy cưa cho dầm.
Sawing Machine For Beams.Máy cưa thép kênh.
Channel Steel Sawing Machine.Máy cưa cắt để bán.
Cutting saw machine For Sale.Máy cưa vòng BMSO560 C.
Bandsawing machine BMSO 560C.Máy cưa vòng BMSO 320GH.
Bandsawing machine BMSO 320 GH NC.Máy cưa xích Archer.
Gasoline chain saw Archer.Máy cưa xương?
A power bone saw?Ebic máy cưa bàn.
EBIC Angle Grinder Machine.Ebic máy cưa bàn.
EBIC Tile cutter machine.Phù hợp với máy cưa sàn.
Fit to floor saws machine.Máy: Máy mài góc hoặc cưa tròn.
Machine: Angle grinder or circular saws.Máy: Máy mài góc, cưa cầm tay, Bảng cưa..
Machine: Angle grinder, Hand held saw, Table saw..Máy cưa chủ yếu bao gồm khung cưa, thân máy, cho dọc.
The saw machine is mainly composed of sawing frame, machine body, vertical feeding.Máy: Máy mài góc, máy CNC, cưa bàn, cưa cầm tay.
Machine: Angle grinder, CNC machine, Table saw, Hand held saw..Máy phù hợp: Máy mài góc, Bàn cưa, Cưa cầm tay.
Matched machines: Angle grinder, Table saw, Hand held saw.Chắc cái cưa quá cùn để cưa nổi cái còng.
I guess the saw blade was too dull for the handcuffs.Cưa& Máy cắt CNC.
Band saw& CNC cutting machine.Lưỡi cưa máy mài để bán.
Saw blade sharpening machines for sale.Máy cưa vòng YCM.
Bandsaw machine& acc.Máy cưa vòng Kasto.
Goorge bandsaw machine.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1420034, Thời gian: 0.3824 ![]()
cải cách y tếcái cảm giác đó

Tiếng việt-Tiếng anh
cái cưa máy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cái cưa máy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcscưađộng từsawcuttingserratedcưadanh từchainsawcutmáydanh từmachinecomputerplantcameramáyđộng từtapTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Cưa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Cưa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cái Cưa Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Cái Cưa Tiếng Anh Là Gì? - 1 Số Ví Dụ - Anh Ngữ Let's Talk
-
CÁI CƯA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI CƯA - Translation In English
-
"cái Cưa" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Cưa Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Cái Cưa - định-cư.vn | Năm 2022
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Cưa' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Cái Cưa Tiếng Anh Là Gì – 1 Số Ví Dụ
-
Cái Cưa Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Cưa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Của Cải Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky