Cái Cung«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái cung" thành Tiếng Anh
bow là bản dịch của "cái cung" thành Tiếng Anh.
cái cung + Thêm bản dịch Thêm cái cungTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bow
nounChỉ có năm mũi tên cho cái cung và tôi không muốn mất mũi tên này.
Only three arrows came with the bow, and I didn’t want to lose this one.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái cung " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái cung" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Cung Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Cái Cung In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Cung Tên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
12 Cung Hoàng đạo Bằng Tiếng Anh đầy đủ Nhất - Langmaster
-
CÂY CUNG In English Translation - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Khí - Leerit
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Bảy Phương Pháp Khoa Học Giúp Bạn Cải Thiện Tiếng Anh Nhanh Chóng
-
Tổng Quan Về Danh Từ Trong Tiếng Anh
-
Những Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt