Cái Cuốc Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "cái cuốc" thành Tiếng Trung
鋤, 锄 là các bản dịch hàng đầu của "cái cuốc" thành Tiếng Trung.
cái cuốc + Thêm bản dịch Thêm cái cuốcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
鋤
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
锄
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái cuốc " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái cuốc" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Cuốc Tiếng Trung Là Gì
-
Cái Cuốc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cái Cuốc Lớn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tổng Hợp Các đồ Vật Hàng Ngày ( P1 ) - Học Tiếng Trung
-
Cái Cuốc Chim - Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Đồ Dùng Gia đình"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Vật Trong Nhà
-
Từ điển Việt Trung "cái Cuốc Lớn" - Là Gì?
-
CỬA HÀNG VẬT LIỆU NGŨ... - Tiếng Trung Ánh Dương - Cầu Giấy
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: VẬT LIỆU XÂY DỰNG