CÁI CUỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÁI CUỐC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từcái cuốc
Ví dụ về việc sử dụng Cái cuốc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngón tay cáicái mới cái cây đó con chó cáicái túi đó con quỷ cáiHơnSử dụng với động từcái chết nhìn cáicái đói cái ôm con cái đẻ thích cáicái chính con cái trưởng thành thấy cáicái trí bị HơnSử dụng với danh từcon cáicái tên cái trí chữ cáicái bẫy cái đầu cái bóng cái cớ cái hộp cái bàn Hơn
Giả sử cómột người đi đến với một cái cuốc và một cái giỏ và nói:‘ Tôi sẽ làm cho mảnh đất lớn này không còn là đất nữa.'.
Tháng sau, Alice đã bị đánh bởi một cái cuốc trong một ngôi đền và biến mất.Từng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcscuốcdanh từhoepickaxepicksmattockshoesTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Quốc Tiếng Anh
-
CÁI CUỐC - Translation In English
-
CÁI CUỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Cuốc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"cái Cuốc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cái Cuốc" - Là Gì?
-
Cuốc đất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phân Biệt Bảng Chữ Cái Tiếng Anh Và Bảng Phiên âm Tiếng Anh Quốc Tế
-
Danh Sách Các Quốc Gia Và Thủ đô Theo Ngôn Ngữ Bản địa - Wikipedia
-
Môn Tiếng Anh Bị ảnh Hưởng Khi Trung Quốc Cải Cách Giáo Dục
-
Dán Văn Bản Tiếng Anh Của Bạn ở đây - ToPhonetics
-
[PDF] 7. Phụ âm Và Chữ Cái Tiếng Việt Và Tiếng Anh - Charles Sturt University