Cái đầu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái đầu" thành Tiếng Anh
head, bean, brain là các bản dịch hàng đầu của "cái đầu" thành Tiếng Anh.
cái đầu + Thêm bản dịch Thêm cái đầuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
head
nounTôi chặt đứt cái đầu của con gà.
I chopped off the chicken's head.
GlosbeMT_RnD -
bean
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
brain
verb noun Mallow82
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chump
- costard
- crumpet
- garret
- knob
- loaf
- loaves
- nob
- noodle
- poll
- rocker
- sconce
- twopenny
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái đầu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái đầu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái đầu Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
CÁI ĐẦU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐẦU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MỘT CÁI ĐẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁI ĐẦU CỦA ANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁI ĐẦU - Translation In English
-
Cái đầu Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt - Khóa Học đấu Thầu
-
26 Từ Tiếng Anh Chỉ Các Bộ Phận Trên Cơ Thể Người - VnExpress
-
355+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ V
-
Em Bé Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Em Bé
-
333+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ C
-
Cái đầu Trong Tiếng Anh đọc Là Gì