CÁI DĨA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÁI DĨA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcái dĩa
Ví dụ về việc sử dụng Cái dĩa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từrửa chén dĩaSử dụng với danh từcái dĩa
Cô ấy có mấy cái dĩa".
Oh, tớ vừa làm rơi cái dĩa.Từng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsdĩadanh từplatedishforkdiscusforks STừ đồng nghĩa của Cái dĩa
fork nĩa ngã ba nhánh rẽ nhánhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Dĩa
-
Dĩa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nĩa – Wikipedia Tiếng Việt
-
100 Cái Dĩa Nĩa Gỗ Dài 16cm Dùng 1 Lần Bảo Vệ Môi Trường - Shopee
-
100 Cái Dĩa Nĩa Gỗ Bé 10.5cm Dùng 1 Lần Bảo Vệ Môi Trường
-
Set 10 Cái Dĩa NHỰA (17cm) Hồng Phát NHiều Màu (Hình Thật)
-
Sản Phẩm Cái Dĩa Giá Rẻ, Uy Tín, Chất Lượng
-
1 Cái Dĩa Nhỏ Bằng Thép Không Gỉ - SHEIN VN
-
6 Cái Dĩa Dùng Một Lần & 6 Cái Dĩa Dùng Một Lần - SHEIN VN
-
Cái Dĩa | English Translation & Examples - ru
-
Dĩa Giấy Bạc Casavi 14cm Kèm Muỗng (10 Cái) - Bách Hóa XANH
-
NĨA (DĨA) GỖ 16CM - TÚI 100 CÁI - TH PAPER