CÁI GHẾ BẬP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÁI GHẾ BẬP Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cái ghế bập
rocking chair
{-}
Phong cách/chủ đề:
Little rocking chair and an old blue hat.Thật ngạc nhiênlà những gì tác dụng thư giãn cho cái ghế bập bênh!
It's amazing what a relaxing effect gives the rocking chair!Tôi thấy Atticus khiêng cái ghế bập bênh bằng gỗ sồi nặng của cô Maudie, và nghĩ ông nhạy biết cứu món gì cô quý nhất.
I saw Atticuscarrying Miss Maudie's heavy oak rocking chair, and thought it sensible of him to save what she valued most.Atticus cầm tờ Mobile Press lên rồi ngồi xuống cái ghế bập bênh Jem vừa bỏ trống.
Atticus picked up The Mobile Press and sat down in the rocking chair Jem had vacated.Trên ban công rộng,bạn có thể mua những chiếc ghế bập bênh và một cái bàn, gối và thảm sẽ trang trí cho chiếc ghế sofa yêu thích của bạn, và nếu bạn sống ở phía nắng và vợ/ chồng của bạn không chịu được nhiệt, thì bạn có thể mang điều hòa một cách an toàn.
On the large balcony you can buy wicker rocking chairs and a table, pillows and rugs will decorate your favorite sofa, and if you live on the sunny side and your spouse does not tolerate heat, then you can safely bring air conditioning. Kết quả: 5, Thời gian: 0.013 ![]()
cái gật đầucái ghế này

Tiếng việt-Tiếng anh
cái ghế bập English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cái ghế bập trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsghếdanh từseatchaircouchbenchstoolbậpđộng từflickeringTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Ghế Bập Bênh Tiếng Anh Là Gì
-
GHẾ BẬP BÊNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẬP BÊNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GHẾ BẬP BÊNH - Translation In English
-
Ghế Bập Bênh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
• Bập Bênh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Seesaw | Glosbe
-
CHIẾC GHẾ BẬP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Ghế Tiếng Anh Là Gì? Đọc Từ Cái Ghế Trong Tiếng Anh Như Thế Nào
-
Ghế Bập Bênh (Rocking Chair)
-
Cái Ghế Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Từ Vựng 15 Loại Ghế Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Cái Ghế đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Bập Bênh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe