CÁI GÌ CŨNG ĐƯỢC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la www.babla.vn › tieng-viet-tieng-anh › cái-gì-cũng-được
Xem chi tiết »
Translation for 'cái gì cũng được' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Trong số các hình khác: Thì tôi tấn công cô với một con dao, bắt cóc cô, thế nào cũng được. ↔ So I came at you with a knife, kidnapped you, whatever. . thế nào ...
Xem chi tiết »
Thì tôi tấn công cô với một con dao, bắt cóc cô, thế nào cũng được. So I came at you with a knife, kidnapped you, whatever.
Xem chi tiết »
Haha sao cũng được. Haha okay whatever. Hừm sao cũng được. Hmm well whatever. Haha sao cũng được. Haha well whatever. Fuun… oh sao cũng được. Fuun~ well ...
Xem chi tiết »
Quân đội cũng được xây dựng hùng mạnh. The military was also powerful. 28. Anh muốn làm gì tôi cũng được, Diego. You can do what you ...
Xem chi tiết »
"Whatever" "Anything is fine with me"|Or "either way"
Xem chi tiết »
Contextual translation of "tôi ăn gì cũng được" into English. Human translations with examples: bye, whatevs, whatever, anything, or whatever, oh, anything.
Xem chi tiết »
24. Tôi bem thằng nào ở đây cũng được. I-I can fuck any guy here . 25. Parnassia palustris cũng được gieo trồng rộng khắp. Parnassia palustris is widely ...
Xem chi tiết »
Từ lóng (slang) là những từ vựng thường được sử dụng trong tiếng Anh giao ... Nó cũng có thể có nghĩa là bạn thật sự quyết tâm và bạn muốn một điều gì đó ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 10+ Cái Gì Cũng được Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề cái gì cũng được tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu