Cái Hay Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái hay" thành Tiếng Anh
beauty, refinement là các bản dịch hàng đầu của "cái hay" thành Tiếng Anh.
cái hay + Thêm bản dịch Thêm cái hayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
beauty
adjective noun interjectionNhưng cái hay và cái hữu ích của pháp luật nằm trong sư linh hoạt của nó.
But the beauty and vibrancy of the law lies in its flexible boundaries
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
refinement
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái hay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái hay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Hay
-
NẾU BẠN NGHĨ BẠN KHÔNG MAY MẮN, HÃY XEM CÁI NÀY
-
CÁI HAY LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phân Biệt Cua đực Và Cua Cái, Nên Chọn Cua Nào? - Bách Hóa XANH
-
Theo Em, Cái Hay Của Truyện Thể Hiện Rõ Nhất ở Những điểm Nào...?
-
Những Cái Hay | Facebook
-
Giống Cái – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cái Hay Và Cái Dở Của Du Lịch Một Mình
-
Kèo Nhà Cái Hay Chấm Com - Groupe Duval
-
Kèo Nhà Cái Hay Chấm Com-link Xem Trực Tiếp Bóng đá - FBA UNLP
-
Theo Em, Cái Hay Của Bài Thơ được Thể Hiện Nổi Bật ở Những điểm Nào
-
Cái Hay Cần Phải Học - Tuổi Trẻ Online
-
Xưởng May HHA - Trong Cái Khó Mình Có Cái Hay