Cái Khiên Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cái khiên
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cái khiên tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cái khiên trong tiếng Trung và cách phát âm cái khiên tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cái khiên tiếng Trung nghĩa là gì.
cái khiên (phát âm có thể chưa chuẩn)
盾; 盾牌; 楯 《古代用来防护身体、遮挡刀箭的武器。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 盾; 盾牌; 楯 《古代用来防护身体、遮挡刀箭的武器。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ cái khiên hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- họ Thư tiếng Trung là gì?
- tĩnh tiếng Trung là gì?
- máy gạt tiếng Trung là gì?
- đàn thập lục tiếng Trung là gì?
- ép dạ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cái khiên trong tiếng Trung
盾; 盾牌; 楯 《古代用来防护身体、遮挡刀箭的武器。》
Đây là cách dùng cái khiên tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cái khiên tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 盾; 盾牌; 楯 《古代用来防护身体、遮挡刀箭的武器。》Từ điển Việt Trung
- lữ trình tiếng Trung là gì?
- thạch sùng tiếng Trung là gì?
- nói quá sự thật tiếng Trung là gì?
- mức nhập khẩu tiếng Trung là gì?
- cách viết khác tiếng Trung là gì?
- người trước ngã xuống, người sau tiến lên tiếng Trung là gì?
- hoàng đãn tiếng Trung là gì?
- tiềm lực tiếng Trung là gì?
- động từ bất cập vật tiếng Trung là gì?
- món ăn cơm ý tiếng Trung là gì?
- hiệu cắt tóc tiếng Trung là gì?
- tuất tiếng Trung là gì?
- chủ lưu tiếng Trung là gì?
- xảy đến tiếng Trung là gì?
- gõ đầu trẻ tiếng Trung là gì?
- trắng ngần tiếng Trung là gì?
- chân quần tiếng Trung là gì?
- quan sa tiếng Trung là gì?
- cháy bừng bừng tiếng Trung là gì?
- lật ngửa tiếng Trung là gì?
- dấu giáp lai tiếng Trung là gì?
- vây săn tiếng Trung là gì?
- cho tôi tiếng Trung là gì?
- để không tiếng Trung là gì?
- chìm đắm vào tiếng Trung là gì?
- y phục tiếng Trung là gì?
- ăn khách tiếng Trung là gì?
- dự kịch tiếng Trung là gì?
- được xem như nhau tiếng Trung là gì?
- tầng gác tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cái Khiên Hay Cái Khiên
-
Lá Chắn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cái Khiên - Mimir Bách Khoa Toàn Thư
-
Cái Khiên Có Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Chiếc Khiên Trong đời Sống đồng Bào Trường Sơn-Tây Nguyên
-
Lá Chắn – Wikipedia Tiếng Việt
-
'khiên' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
CÁI KHIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI KHIÊN CỦA ANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Khiên Bằng Tiếng Anh - Shield, Buckler, Scuta - Glosbe
-
Cái Khiên Trong Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Cái Khiên Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Múa Khiên Thể Hiện Vóc Dáng Trai Làng - Báo Đắk Lắk điện Tử