Cái Lao Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái lao" thành Tiếng Anh
javelin, banderilla, dart là các bản dịch hàng đầu của "cái lao" thành Tiếng Anh.
cái lao + Thêm bản dịch Thêm cái laoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
javelin
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
banderilla
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dart
noun GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- leister
- lance
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái lao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái lao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Lao Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI LAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI LAO - Translation In English
-
"cái Lao" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cái Lao" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Lao Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Cái Can đựng Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Javelin Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất