Cái Lao Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái lao" thành Tiếng Anh
javelin, banderilla, dart là các bản dịch hàng đầu của "cái lao" thành Tiếng Anh.
cái lao + Thêm bản dịch Thêm cái laoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
javelin
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
banderilla
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dart
noun GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- leister
- lance
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái lao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái lao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Lao
-
Bảng Chữ Cái Lào – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lào Cai Province - Wikipedia
-
CÁI LAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Trung "cái Lao" - Là Gì?
-
Xiao Lao Po Cai 600g - SGWetMarket
-
Cái Lão Hồi Xuân / Cai Lao Hoi Xuan - DVD Vietnamese | EBay
-
'cái Lao' Là Gì?, Từ điển Việt - Hàn - Dictionary ()
-
PHI 3000 CÁI LAO VỚI NIDALLE SIÊU THIỆN XẠ - YouTube
-
Lao Cai Travel - Lonely Planet | Vietnam, Asia
-
Sở Giáo Dục Và đào Tạo Tỉnh Lào Cai
-
Lào Cai, VN - INaturalist
-
Người Dân Móng Cái Lao đao Vì Thiếu Nước Sạch - Báo Quảng Ninh
-
Chờ Cái Lão Sư Tới Cưới Ta Gl - WikiDich