Cái Lờ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái lờ" thành Tiếng Anh
buck, coop, fish-pot là các bản dịch hàng đầu của "cái lờ" thành Tiếng Anh.
cái lờ + Thêm bản dịch Thêm cái lờTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
buck
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
coop
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fish-pot
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái lờ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái lờ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cai Lờ
-
CÁI LỜ LÀ CÁI LỜ CHỨ KHÔNG PHẢI CÁI LỜ!
-
Lưu Khâm Hưng (劉欽興): Cái Lờ Là Gì ? Nghĩa Của Từ Cái Lờ ...
-
Tục Ngữ Về "cái Lờ" - Ca Dao Mẹ
-
CÁI LỜ - Bẫy Cá Lò Tho - YouTube
-
Cái Lờ - Nhà Búp
-
Từ điển Việt Trung "cái Lờ" - Là Gì?
-
Chuyện Cái Lờ.. - Buồn Duyên Dáng
-
Lờ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đây Là Các Dụng Cụ Bắt Cá, Bắt Tép... ở Miền Tây. Đó Cũng Là Phương ...
-
Ríp Ríp Cái Lờ | Facebook
-
Tổng Hợp Lờ Bắt Cá Giá Rẻ, Bán Chạy Tháng 7/2022 - BeeCost