• Cái Lò, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Stove | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái lò" thành Tiếng Anh
stove là bản dịch của "cái lò" thành Tiếng Anh.
cái lò + Thêm bản dịch Thêm cái lòTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stove
nounheater
Nó ở chỗ Cuisinart ngay cạnh cái lò đấy.
It's by the Cuisinart next to the stove.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái lò " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái lò" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Lò Tiếng Anh
-
CÁI LÒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI LÒ - Translation In English
-
"cái Lò" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CÁI BẾP LÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "cái Lò" - Là Gì?
-
Cái Lò Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Nhà Bếp
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lò Sưởi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp
-
“Lò Sưởi” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Oven | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
Lò Sưởi Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa Công Năng Từng Thiết Bị Sưởi ấm