Cái Lưới Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái lưới" thành Tiếng Anh
snare, filet là các bản dịch hàng đầu của "cái lưới" thành Tiếng Anh.
cái lưới + Thêm bản dịch Thêm cái lướiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
snare
nounMấy cái lưới được dùng khi các đấu sĩ dùng để bẫy đối thủ.
Bulla were used by gladiators to snare other men.
GlosbeMT_RnD -
filet
noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái lưới " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái lưới" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Lưới Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI LƯỚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Lưới" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CÁI LƯỚI - Translation In English
-
CÁI LƯỠI - Translation In English
-
Cái Lưới Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Về Các Vật Dụng Trong Nhà
-
CÁI LƯỠI LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Lưới Tiếng Anh
-
Những Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Cầu Lông - ShopVNB
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Lưới' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Lưới Chắn Côn Trùng Tiếng Anh Là Gì? Một Số Từ Tiếng Anh Về Lưới Côn ...
-
Netful | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
[PDF] Thuật Ngữ Tiếng Anh Dùng Trong Lập Kế Hoạch Thích ứng Với Biến đổi ...