Cái Mở Nút Chai Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái mở nút chai" thành Tiếng Anh
corkscrew là bản dịch của "cái mở nút chai" thành Tiếng Anh.
cái mở nút chai + Thêm bản dịch Thêm cái mở nút chaiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
corkscrew
nounChào, tôi đã mua chai rượu nhưng tìm mãi không thấy cái mở nút chai đâu cả.
Hey, I got us wine, but I can't find a corkscrew anywhere.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái mở nút chai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái mở nút chai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Mở Nắp Chai Tiếng Anh
-
Mở Nắp Chai - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CÁI MỞ NÚT CHAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 20 Cái Nắp Chai Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
NẮP CHAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁI MỞ NÚT CHAI - Translation In English
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh
-
"nắp Chai" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dining Room » Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Vật Dụng Trong Nhà »
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Anh UK | Đồ Uống - Beverages
-
Dụng Cụ Mở Rượu Vang Tiếng Anh
-
Mở Rượu Vang Tiếng Anh
-
Nắp Chai: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Đặt Câu Với Từ "nút Chai"