CÁI NÀY MỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CÁI NÀY MỚI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cái nàythis oneitthis thingand thissomething like thismớinewnewlyjustfreshrecent

Ví dụ về việc sử dụng Cái này mới trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cái này mới.This is new.Không, cái này mới..No, this is new..Cái này mới.This is fresh.Cái này… cái này mới.This is-- This is new.Cái này mới.Whoa. This is new.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngón tay cáicái mới cái cây đó con chó cáicái túi đó con quỷ cáiHơnSử dụng với động từcái chết nhìn cáicái đói cái ôm con cái đẻ thích cáicái chính con cái trưởng thành thấy cáicái trí bị HơnSử dụng với danh từcon cáicái tên cái trí chữ cáicái bẫy cái đầu cái bóng cái cớ cái hộp cái bàn HơnDongyup: Cái này mới!Pingback: This is new!Cái này mới đến.This just came in.Em phải coi cái này mới được!You have got to see this!Cái này mới hả, Mẹ?Is this new, Mom?Dewey, ông phải xem cái này mới được.Dewey, you have got to see this.Cái này mới hay nè.This one is wonderful.Không, cái này mới là mũ tôi.No, this one's my hat.Cái này mới và vui nè.So this is new and fun.Tôi nghĩ: cái này mới chỉ năm 1940 thôi mà.I thought: But this one's only 1940.Cái này mới là sáng tạo.This one is creative.Oh, cái này mới hả?Oh, hey, that's new, Isn't it?Cái này mới đối với tôi nhé.This is new for me.Đọc cái này mới biết mình cũng mắc bệnh rồi.Reading it, I realized I am also sick of it..Cái này mới hơn chút.This is slightly newer.Cái này mới ấn tượng hơn nè.This one is more impressive.Cái này mới a cũng thấy ngon.This new one looks good too.Cái này mới và hay ta like like.This is new and i like it.Cái này mới gọi là vòng cổ chứ.So this is called a collar.Cái này mới mua gần đây thôi.This one is quite recent.Cái này mới thử, hope it works ok.Try this one, hope it works.Cái này mới là danh sách đề cử.But these are the nomination list.Cái này mới dùng để kể về personal history.Use this to tell its personal story.Cái này mới à nha, nhưng có vẻ thú vị đấy.This one is new to us, but looks interesting.Cái này mới được goi là chiến tranh chứ..This is just a warning to war..Cái này mới là sườn để từ đó phát triển.This is only a backbone to grow from.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 5067017, Thời gian: 0.5588

Từng chữ dịch

cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsnàyngười xác địnhthisthesethosenàyđại từitnàydanh từheymớitính từnewfreshrecentmớitrạng từnewlyjust cái này sẽcái này trông

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cái này mới English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Này Mới à