Cái Nhìn Tổng Quát In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái nhìn tổng quát" into English
coup d'oeil, survey are the top translations of "cái nhìn tổng quát" into English.
cái nhìn tổng quát + Add translation Add cái nhìn tổng quátVietnamese-English dictionary
-
coup d'oeil
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
survey
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cái nhìn tổng quát" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cái nhìn tổng quát" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Nhìn Tổng Quan Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI NHÌN TỔNG QUAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Nhìn Tổng Quan Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"cái Nhìn, Tổng Quan" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cái Nhìn Tổng Thể" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Có Một Cái Nhìn Tổng Quát Hơn | English Translation & Examples
-
Từ điển Việt Anh "cái Nhìn Tổng Thể" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "cái Nhìn, Tổng Quan" - Là Gì?
-
"Tổng Quan" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Overview | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Tổng Quan Bằng Tiếng Anh
-
Tổng Quan Tiếng Anh Là Gì Cũng Như Sự Tổng ... - Bình Dương
-
Cái Nhìn Tổng Quan Tiếng Anh Là Gì
-
Nhìn Tổng Quát Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Top 20 Có Cái Nhìn Trong Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - Trangwiki