Cái Nơ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái nơ" thành Tiếng Anh
bow, chou là các bản dịch hàng đầu của "cái nơ" thành Tiếng Anh.
cái nơ + Thêm bản dịch Thêm cái nơTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bow
nounCô có thể cho biết cô mua cái nơ bé xíu này ở đâu không?
Ma'am, can you tell us where you got the world's tiniest bow tie?
GlosbeResearch -
chou
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái nơ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái nơ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nơ Ghế Tiếng Anh Là Gì
-
"Nơ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nơ Ghế Tiếng Anh Là Gì
-
Nơ Ghế Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Nơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Ghế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THẮT NƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc
-
RUY-BĂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Nơ Tiếng Anh Là Gì
-
"bọc Ghế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHUYỆN ENGLISH Ở AGENCY #1 Hồi Còn đi Học Tôi Cực Ghét Thể ...
-
Con Bướm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cách Phân Loại Ghế Chiavari/Tiffany Trên Thị Trường Hiện Nay