Cái Phích Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái phích" thành Tiếng Anh
gab, thermos là các bản dịch hàng đầu của "cái phích" thành Tiếng Anh.
cái phích + Thêm bản dịch Thêm cái phíchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gab
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
thermos
nounNó ăn cắp cái phích của Sawyer.
She stole Sawyer's thermos.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái phích " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái phích" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Phích Tiếng Anh Là Gì
-
PHÍCH NƯỚC NÓNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"cái Phích" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cái Phích" - Là Gì?
-
PHÍCH NƯỚC NÓNG - Translation In English
-
Phích Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
PHÍCH NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thermos - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phích Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thermos Jugs Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Thermoses Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Phích Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Phích Cắm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Gọi Tên Tiếng Anh Những Vật Dụng Trong Nhà Bếp - VnExpress