Cái Phít«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái phít" thành Tiếng Anh
plug, switch-plug là các bản dịch hàng đầu của "cái phít" thành Tiếng Anh.
cái phít + Thêm bản dịch Thêm cái phítTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
plug
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
switch-plug
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái phít " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái phít" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phít Bách Tiếng Anh Là Gì
-
Phít Bách Là Gì
-
Phít Bách Tiếng Anh Là Gì
-
"phít" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ANH NGỮ NEC - Ây Gu, Làm Cái Album "phít - Bách " Cái . Hí...
-
áp Bách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÁCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHÍCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 12 Fit Bách Là Gì 2022
-
Bách Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phút (góc) – Wikipedia Tiếng Việt
-
(Luận án Tiến Sĩ) Hiện Tượng Chuyển Mã Tiếng Anh Trong Giao Tiếp ...