Cái Quần - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái quần" thành Tiếng Anh
pants là bản dịch của "cái quần" thành Tiếng Anh.
cái quần + Thêm bản dịch Thêm cái quầnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pants
adjective verb noun pluralKìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!
Oh, my white pants! And they were new.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái quần " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái quần" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Quần Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
CÁI QUẦN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Quần Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Quần Áo
-
Cái Quần đọc Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Cái Quần Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng Anh ...
-
Cái Quần Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng
-
Cái Quần Trong Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Cái Quần Trong Tiếng Anh Là Gì - Christmasloaded
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Leerit
-
Cái Quần Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng ...
-
50 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Cho Các Tín đồ Thời Trang ... - YouTube
-
Cái Quần Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần Áo
-
CÁI QUẦN DA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tủ Quần Áo Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tìm Hiểu Chi Tiết Về Tiếng Anh Trẻ Em Chủ đề Quần áo – Clothes