Cái Que - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái que" thành Tiếng Anh
rod là bản dịch của "cái que" thành Tiếng Anh.
cái que + Thêm bản dịch Thêm cái queTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rod
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái que " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái que" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Que
-
CÁI QUE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Que Cấy Tránh Thai: Những điều Cần Biết | Vinmec
-
Cấy Que Tránh Thai Có An Toàn Không? | Vinmec
-
"cái Que" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Que Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Những Kiến Thức Cần Biết Khi Cấy Que Tránh Thai
-
Góc Giải đáp: Cấy Que Tránh Thai ở Tay Có An Toàn Không? | Medlatec
-
Toolstar 50 Cái Que Hàn Nhựa PP 200MM, Thanh Sửa Cản Xe Ô ...
-
30 Cái Que Muỗi Diệt Muỗi Que Hương Đuổi Muỗi Vua ... - Lazada
-
Que đè Lưỡi Gỗ Lạc Việt Balac Wood Stick Tiệt Trùng 100 Cái
-
Que Kem Gỗ (50 Cái ), Que Kem , Làm Mô Hình HandMade - Shopee