CÁI TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÁI TAY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cái tay
your hand
taytay bạnbàn tay anhbài của bạnlòng bàn tay
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hands off!Đưa tôi cái tay.
Give me my hand.Cái tay!
Heavy-handedness!Coi chừng cái tay.
Mind your hands.Bỏ cái tay ra.
Take your hands away.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngón tay cái tay trống bàn tay lạnh tay ngắn tay cầm dài tay cầm lớn HơnSử dụng với động từcầm tayrửa taykhuỷu taynắm tayđặt tayvẫy tayvẽ taykhỏi tayrảnh tayđeo găng tayHơnSử dụng với danh từbàn taycánh tayngón taymóng taygăng taytay cầm vòng taycổ taytay áo tay lái HơnCái tay nặng rồi.
Your hand is weighted.Cho tôi thấy cái tay.
Show me your hand.Cái tay phải đang…?
My right hand is…?Cho tôi thấy cái tay.
Let me see your hands.Ông đưa cái tay lên như.
He raised his hand as if.Cái tay khỉ của tôi!
That's my monkey paw!Em yêu, với cái tay ảnh.
Darling, with his arm.Cái tay nào đánh?
Which hand beats which?.Rồi, đó là cái tay ghế.
Okay, here's the, uh, the arm.Cái tay trái này ghét tôi.
My left hand hates me.Tôi sẽ mang cái tay theo.
I will take the hands with us.Cái tay, cái tay!.
And the hand, the hand!.Nói với cái tay ý.
Mm-hmm. Talk to the hand. I was.Là cái tay nào, phải hay trái?"?
What hand was it, right or left?Lại không thèm rửa cái tay nữa!
I was not washing my hands again!Nhưng khoan, cái tay làm gì kia?
But wait… what's that hand doing in there?Cậu ta có thể mất nhiều hơn cái tay.
Guy could lose more than his hand.Cái tay đó đang chết dần.
My hand has been in that box for hours now-- it is dying.Ai đó chụp chân tôi,chỉ thấy cái tay.
Somebody grabbed my leg, butI only saw his hand.Người đàn ông này có cái tay chẳng hề yếu chút nào đâu!.
That man has one arm, he is of no use..Ngay khi tôi định di chuyển cái tay, Shinonome với lấy cái điều khiển đặt trên bàn.
Just as I was about to move my hand, Shinonome reached for the remote which was placed on the table.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 13435, Thời gian: 0.1668 ![]()
![]()
cải tổcải tổ chính trị

Tiếng việt-Tiếng anh
cái tay English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cái tay trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
ngón tay cáithumbthumbscái bắt tayhandshakehandshakesngón tay cái của bạnyour thumbyour thumbsquy tắc của ngón tay cáirule of thumbquy tắc ngón tay cáirule of thumbngón tay cái đausore thumbngón tay cái lênthumbsngón tay cái của tôimy thumbngón tay cái của mìnhhis thumbTừng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcstaydanh từhandarmfingertaythe handstaytính từmanualTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Cái Tẩy Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
Cái Tay Tiếng Anh đọc Là Gì - Học Tốt
-
Cái Tẩy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bộ Phận Cơ Thể Người - LeeRit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Trên Tay - LeeRit
-
Cái Tẩy Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
BÀN TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tên Gọi Các Ngón Tay Trong Tiếng Anh - VnExpress Video
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Các Bộ Phận Trên Cơ Thể Con Người
-
Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản - CHỦ ĐỀ CÁC BỘ PHẬN TRÊN CƠ THỂ ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Các Phần Của Bàn Tay - VTC News