• Cái Thang, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ladder, Steps | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái thang" thành Tiếng Anh
ladder, steps là các bản dịch hàng đầu của "cái thang" thành Tiếng Anh.
cái thang + Thêm bản dịch Thêm cái thangTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ladder
nounTôi cần một cái thang như thế tôi có thể trèo lên mái nhà.
I need a ladder so I can get up to my roof.
GlosbeMT_RnD -
steps
verb noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái thang " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái thang" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Thang
-
CÁI THANG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nói 'cái Thang' Trong Tiếng Anh Thế Nào Cho đúng? - VnExpress
-
Thang – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cái Thang Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Cái Thang Tiếng Anh Là Gì? - Moon ESL
-
Cái Thăng By Võ Quảng - Goodreads
-
Cái Thang Hình ảnh PNG | Vector Và Các Tập Tin PSD - Pngtree
-
CÁI THANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Thang Tiếng Anh Là Gì? - YouTube
-
Đặt Câu Với Từ "cái Thang"
-
Các Loại Thang Nhôm – Chức Năng Và Sử Dụng | Thegioithangnhom
-
Giắc DB9 Cái Thẳng - Linh Kiện Thành Công
-
Cổng VGA Cái Thẳng - TuHu