16 thg 4, 2019 · Nghĩa tiếng Nhật của từ cái thớt: Trong tiếng Nhật cái thớt có nghĩa là : まな板 . Cách đọc : まないた. Romaji : manaita.
Xem chi tiết »
30 thg 10, 2020 · まな板 (まないた manaita): thớt, cái thớt, dùng cụ để đặt rau củ khi thái hoặc cắt. 麺棒(めんぼう menbou) : dụng cụ dùng để cán bột, làm mềm ... Từ vựng nhà bếp tiếng Nhật · Nước rửa chén tiếng Nhật là gì?
Xem chi tiết »
cái thớt trong Tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng cái thớt (có phát âm) trong tiếng Nhật ...
Xem chi tiết »
cái thớt/ trong Tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng cái thớt/ (có phát âm) trong tiếng Nhật ...
Xem chi tiết »
7 thg 12, 2017 · Hãy bổ sung những từ vựng tiếng Nhật về chủ đề nhà bếp trong bài viết dưới đây vào ... コルク栓抜き、コルクスクリュー: Cái mở nắp chai rượu
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (3) Tên các loại đồ dùng nhà bếp rất tiện cho việc tìm kiếm để mua sắm hay đi làm thêm trong nhà bếp! Sau đây là danh sách từ mới tiếng Nhật theo chủ đề đồ dùng ...
Xem chi tiết »
流し台, ながしだい, bồn rửa trong bếp ; ティッシュ, giấy ăn, khăn giấy ; 弁当箱, べんとうばこ, hộp đựng cơm ; 薬缶, やかん, cái ấm nước ; まな板, まないた, cái thớt.
Xem chi tiết »
13 thg 5, 2020 · Nhà bếp trong tiếng Nhật là 台所 hoặc キッチン. ... 【まないた】. Cái thớt. 11. 擂り鉢. 【すりばち】. Cái cối. 12. すりこぎ棒.
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (107) 9 thg 7, 2022 · Vậy bạn đã biết các đồ vật trong nhà bếp cũng như thao tác nấu ăn trong tiếng Nhât là gì chưa? Nếu chưa thì hãy cùng theo dõi danh sách từ vựng ...
Xem chi tiết »
Nhà bếp là địa điểm quen thuộc trong sinh hoạt thường ngày của mỗi chúng ta. Bạn đã biết các đồ vật trong nhà bếp tiếng Nhật là gì chưa? Nếu chưa thì hãy cùng ...
Xem chi tiết »
Hôm nay trung tâm tiếng Nhật Kosei xin giới thiệu đến các bạn bài học Từ vựng tiếng Nhật ... Muốn biết thêm cách sử dụng, hãy tham khảo nửa dịu dàng của thế gi.
Xem chi tiết »
Hãy quan sát trong nhà bếp của bạn có những thứ này không nhé. Và cùng Trung tâm tiếng Nhật Kosei tìm hiểu từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà bếp nhé. 1. キッチン, ...
Xem chi tiết »
Học tiếng Nhật. Từ này nói thế nào trong tiếng Nhật? Tủ lạnh, Bếp lò, Lò nướng, ... Chảo rán, Ấm đun nước, Cốc đo dung tích, Máy nhào bột, Cái thớt, Thùng rác.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 13+ Cái Thớt Trong Tiếng Nhật Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề cái thớt trong tiếng nhật là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu