Cải Tiến Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cải tiến
to innovate; to improve; to ameliorate
cải tiến chất lượng to improve quality
cải tiến quản lý xí nghiệp to improve enterprise management
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cải tiến
* verb
To improve
cải tiến quản lý xí nghiệp: to improve the management of enterprise
dùng công cụ cải tiến: to make use of improved tools
xe cải tiến: an improved handcart (fitted with ball bearings)
Từ điển Việt Anh - VNE.
cải tiến
to improve



Từ liên quan- cải
- cải bẹ
- cải bổ
- cải củ
- cải họ
- cải lá
- cải mả
- cải mỹ
- cải tổ
- cải đỏ
- cải bắp
- cải cay
- cải cúc
- cải dầu
- cải giá
- cải hoa
- cải hóa
- cải hối
- cải nồi
- cải quá
- cải tâm
- cải tạo
- cải đạo
- cải đổi
- cải biên
- cải biến
- cải biển
- cải cách
- cải danh
- cải dung
- cải dạng
- cải dụng
- cải huấn
- cải lông
- cải lịnh
- cải nhậm
- cải sang
- cải thìa
- cải tiến
- cải táng
- cải tính
- cải xoăn
- cải chính
- cải hoạch
- cải luyện
- cải lương
- cải nhiệm
- cải ra đi
- cải thiện
- cải trang
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cải Tiến Là Gì Tiếng Anh
-
Sự Cải Tiến Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
CẢI TIẾN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cải Tiến Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
CẢI TIẾN - Translation In English
-
"cải Tiến" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cải Tiến Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Cải Tiến Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Sự Cải Tiến Tiếng Anh Là Gì ? Kaizen Là Định Nghĩa Của Từ Cải ...
-
"sự Cải Tiến Chất Lượng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
SỰ CẢI TIẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cải Tiến - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
MẪU CẢI TIẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cải Tiến Tiếng Anh - ub
-
Cải Tiến Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt