Cai Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cai
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cai tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cai trong tiếng Trung và cách phát âm cai tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cai tiếng Trung nghĩa là gì.
cai (phát âm có thể chưa chuẩn)
霸头 《把头。》断; 忌; 戒 《戒除( (phát âm có thể chưa chuẩn) 霸头 《把头。》断; 忌; 戒 《戒除(烟酒)。》cai thuốc断烟cai thuốc. 忌烟。cai rượu. 忌酒。cai thuốc. 戒烟。chẳng lẽ đã cai rượu thật rồi sao莫非真的戒酒了?该管 《掌管其事者。》排长 《军队职称之一, 为一排之长, 在班长之上, 军长之下。》工头; 工头儿 《资本家雇用来监督工人劳动的人。也泛指指挥、带领工人劳动的人。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ cai hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- đợi một mạch tiếng Trung là gì?
- đêm hôm tiếng Trung là gì?
- thuốc khử mùi hôi trong tủ lạnh tiếng Trung là gì?
- cùng ra tiếng Trung là gì?
- mông đít tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cai trong tiếng Trung
霸头 《把头。》断; 忌; 戒 《戒除(烟酒)。》cai thuốc断烟cai thuốc. 忌烟。cai rượu. 忌酒。cai thuốc. 戒烟。chẳng lẽ đã cai rượu thật rồi sao莫非真的戒酒了?该管 《掌管其事者。》排长 《军队职称之一, 为一排之长, 在班长之上, 军长之下。》工头; 工头儿 《资本家雇用来监督工人劳动的人。也泛指指挥、带领工人劳动的人。》
Đây là cách dùng cai tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cai tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 霸头 《把头。》断; 忌; 戒 《戒除(烟酒)。》cai thuốc断烟cai thuốc. 忌烟。cai rượu. 忌酒。cai thuốc. 戒烟。chẳng lẽ đã cai rượu thật rồi sao莫非真的戒酒了?该管 《掌管其事者。》排长 《军队职称之一, 为一排之长, 在班长之上, 军长之下。》工头; 工头儿 《资本家雇用来监督工人劳动的人。也泛指指挥、带领工人劳动的人。》Từ điển Việt Trung
- uống rượu giải sầu tiếng Trung là gì?
- khu phát bóng tiếng Trung là gì?
- thể thơ tiếng Trung là gì?
- lực lượng sản xuất tiếng Trung là gì?
- dồi dào tươi đẹp tiếng Trung là gì?
- như mặt trời ban trưa tiếng Trung là gì?
- thuật lại tiếng Trung là gì?
- trường sinh bất lão tiếng Trung là gì?
- tính từ thấm tiếng Trung là gì?
- sương sa tiếng Trung là gì?
- tiểu thuyết trinh thám tiếng Trung là gì?
- sởn tóc gáy tiếng Trung là gì?
- âu phục thường ngày tiếng Trung là gì?
- bì đồ dằn giữ cho tàu thuyền thằng bằng khi không có hàng tiếng Trung là gì?
- bục lái tàu tiếng Trung là gì?
- hội họp lớn tiếng Trung là gì?
- tăng giá cả tiếng Trung là gì?
- nước phép tiếng Trung là gì?
- căn số bậc hai tiếng Trung là gì?
- bất ngờ đánh chiếm tiếng Trung là gì?
- tài ba tiếng Trung là gì?
- nhân viên tính thuế tiếng Trung là gì?
- a xít lac tic tiếng Trung là gì?
- Gioóc gi a tiếng Trung là gì?
- con nghêu tiếng Trung là gì?
- họ Lại tiếng Trung là gì?
- dvd tiếng Trung là gì?
- sinh đồ tiếng Trung là gì?
- đồ thêu Quảng Đông tiếng Trung là gì?
- bình nước miệng loe tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cái Tiếng Trung Là Gì
-
Cái Gì Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Trung | Phương Pháp Học Hiệu Quả 2022
-
Tiếng Trung Bồi Bài 76: Cái Này Gọi Là Gì?
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Trung Quốc Cho Người Mới Bắt đầu Học
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Trung Full Cho Người Mới Bắt đầu | THANHMAIHSK
-
Từ Lóng Tiếng Trung Thông Dụng - SHZ
-
Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Trung Thông Dụng Phải Biết - SHZ
-
Hướng Dẫn Đặt Câu Hỏi Tại Sao Tiếng Trung Giao Tiếp Chi Tiết
-
Bính âm Hán Ngữ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Học Tiếng Trung Bồi Là Gì? Có Nên Học Tiếng Trung Bồi Hay Không
-
Cách Viết Tiếng Trung Trên điện Thoại, Máy Tính đơn Giản, Nhanh Chóng
-
Móng Cái Tiếng Trung Là Gì
-
Học Bảng Chữ Cái Tiếng Trung Dễ Như ăn Kẹo Phiên Bản 2022