CÁI TÔI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CÁI TÔI " in English? SNouncái tôi
ego
bản ngãcái tôichân ngãchơn ngãself
bản thânbản ngãcái tôichínhtự ngãcủa mìnhcái ngãchính mìnhtự thânwhat i
những gì tôiđiều tôinhững gì mìnhcái mà tôinhững gì tanhững gì emnhững gì anhmà tôinhững gì connhững gì taothe one i
người tôicái tôione imột trong tôichiếc tôitôi từngkẻ tôingười duy nhất mà tôibức mà tôiđấng mà tôisomething i
điều tôithứ tôicái gì đó tôigì tôimột cái gì đó tôichuyện tôimà tôigì đó mà tôigì mìnhthing i
điều tôithứ tôiviệc tôichuyện tôinhững gì tôicái tôilà tôiwhat we
những gì chúng tanhững gì chúng tôiđiều chúng tanhững gì mìnhcái mà chúng tamà chúng tôiwhich i
mà tôiđó tôimà tamà mìnhđiều tôimà conmà anhmà emnhững gì tôibut what i
nhưng điều tôinhưng những gì tôinhưng tôicái tôimà tôinhưng những gì connhưng taotuy nhiên , những gì tôinhưng những gì anhI.who iand all i
{-}
Style/topic:
Who I came to see.Không phải cái tôi muốn hỏi.
That doesn't sound like something I would ask.Cái tôi có thể bỏ.
Something I can leave.Cái đập, nếu đúng là cái tôi nghĩ.
Dam, if it's the one I think it is.Cái tôi thấy đáng lo.
Which I find worrying.Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesngón tay cáicái mới cái cây đó con chó cáicái túi đó con quỷ cáiMoreUsage with verbscái chết nhìn cáicái đói cái ôm con cái đẻ thích cáicái chính con cái trưởng thành thấy cáicái trí bị MoreUsage with nounscon cáicái tên cái trí chữ cáicái bẫy cái đầu cái bóng cái cớ cái hộp cái bàn MoreNghe này, tôi hài lòng với cái tôi có.
Look, I'm happy with the one I have got.Cái tôi thấy là một màu đỏ.
And all I see is red.Đây là cái tôi làm cho Sony năm 1996.
This is something I did for Sony in 1996.Cái tôi luôn luôn thích.
Something I always liked.Nó là cái tôi tìm thấy ở một hội chợ.
Mean? It's just something I found at a fair.Cái tôi luôn luôn thích.
Which I have always liked.Giống như cái tôi dùng với cậu ở thành phố Central.
Same thing I used on you in Central City.Cái tôi cần bây giờ là kết quả.
What we need now are results.Có cái tôi nghĩ anh nên xem”.
There's something I think you should see.”.Cái tôi nghĩ đó thật sự rất buồn.
Which I think is really sad.Cái tôi cần bây giờ là sự cân bằng.
What we need now is balance.Cái tôi thương nhất là có hiếu.
But what I love the most is the UX.Cái tôi sử dụng được gọi là‘ nonce'.
The one I used is called a‘nonce'.Cái tôi tưởng sẽ giúp ích cho mình.
Just something I thought would help.Cái tôi tan vào trong cái khác.
What we have sown in another.Cái tôi đang tìm chính là sự cân bằng.
What we're looking for is balance.Cái tôi nhìn thấy đầu tiên là mặt đất.
First thing I noticed was the earth.Cái tôi muốn nói ở đây là văn hóa.
What we're talking about here is culture.Cái tôi muốn làm chỉ là chà đạp cậu ta.
And all I wanted to do was punch him.Cái tôi thích nhất về tôi: nothing.
Thing I like about myself: NOTHING.Cái tôi biết cách đây vài tháng.
Which I have known about for a couple months now.Cái tôi được bộc lộ chỉ trong liên hệ.
Who I really am is revealed in relationships.Cái tôi thích nhất ở em đó là giọng nói.
But what I like best about him is his voice.Cái tôi thích nhất về tôi: nothing.
The thing I liked the least: Nothing at all.Cái tôi cần là gia đình luôn ở bên cạnh tôi..
And all I wanted was my family next to me.Display more examples
Results: 1355, Time: 0.1116 ![]()
![]()
cải tổ y tếcái tôi cần là

Vietnamese-English
cái tôi Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Cái tôi in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
cái mà tôiwhat icái mà chúng tôiwhat wecái chết của tôimy deathcái gì tôiwhat ilà cái mà tôiis what icon cái chúng tôiour childrenour kidscái trí của tôimy mindcái tôi của bạnyour egonhững cái tôiones iegosselvestôi có cáii have somethingi got somethingi had somethingcon cái của tôimy childmy childrenmy kidsmy offspringcái tôi của mìnhyour egotôi ghét cáii hatei hatedcon cái tôimy childrenmy kidstôi biết cái gìi know whattôi không biết cái gìi don't know whati wonder whatcái tên tôiname icái tôi muốnwhat i wantwhat i would likecái mà tôi muốnwhat i wantwhat i would likewhat i wantedWord-for-word translation
cáipronounonecáideterminerthisthatcáiadjectivefemalecáinounpcstôipronounimemy SSynonyms for Cái tôi
thứ tôi những gì mình bản ngã những gì tôi những gì chúng ta điều chúng ta bản thân cái mà chúng ta self ego chính tự ngã người tôi của mình chính mình mà chúng tôiTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Tôi English
-
Cái Tôi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CÁI TÔI - Translation In English
-
CÁI TÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
The Factory Contemporary Arts Centre - (English Below) Cái Tôi (bản ...
-
Cái Tôi Tiếng Anh Là Gì ? Cái Tôi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Cái Tôi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cái Tôi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation For "cái-tôi" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Cái Tôi: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Cái Tôi Của Bản Thân Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Tôi | EUdict | Vietnamese>English
-
Results For Cái Tôi Gọi Là Translation From Vietnamese To English
-
Nghĩa Của Từ : Ego | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Cái Tôi Tiếng Anh Là Gì