Cai Trị - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
rule, administer, govern là các bản dịch hàng đầu của "cai trị" thành Tiếng Anh.
cai trị + Thêm bản dịch Thêm cai trịTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rule
verbVấn đề là: Ai có quyền cai trị, và sự cai trị của ai là chính đáng?
The question was, Who has the right to rule, and whose rule is right?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
administer
verbVà chính những người cai trị các đế chế đó
And it was the administers of these empires
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
govern
verbGiải quyết vấn đề về sự cai trị của loài người đã là một điều cần thiết.
There was a need to sort out the problem of the government of mankind.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sway
- to govern
- to rule
- tyrannize
- administrate
- governing
- overrule
- ruling
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cai trị " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cai trị" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cai Trị Tiếng Anh Là Gì
-
CAI TRỊ - Translation In English
-
CAI TRỊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cai Trị In English - Glosbe Dictionary
-
CAI TRỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cai Trị Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cai Trị" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Cai Trị Bằng Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Rule – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Raj Thuộc Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
"cai Trị" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cai Trị Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cai Trị' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Cai Trị Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Cai Trị Tiếng Anh Là Gì - Autocadtfesvb