TUA VÍT in English Translation - Tr-ex tr-ex.me › translation › vietnamese-english › tua+vít
Xem chi tiết »
Check 'cái tua vít' translations into English. Look through examples of cái tua vít translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
Are you wondering how to say ""tua vít"" in American English ? ""tua vít"" is the equivalent to Screwdriver in American English, ... cái cưa-saw.svg.
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (100) 9 thg 7, 2022 · Tua vít tiếng Anh là screwdriver. Tua vít hay tuốc nơ vít (phiên âm tiếng Pháp của từ gốc tournevis) là một dụng cụ cầm tay, có thể dùng tay ...
Xem chi tiết »
1. Có ai thấy cái tua vít không? Anybody seen the screwdriver? 2. Bạn biết không, một cái đồ lật chảo, một ...
Xem chi tiết »
Translation for: 'cái tua vít' in Vietnamese->English dictionary. Search over 14 million words and phrases in more than 510 language pairs.
Xem chi tiết »
Translation for 'tuốc-nơ-vít' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations. Bị thiếu: cái | Phải bao gồm: cái
Xem chi tiết »
tua vít kèm nghĩa tiếng anh screwdrivers, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh ... Englishscrewdrivers ... pliers: cái kìm.
Xem chi tiết »
Trong tiếng Anh, "Tua Vít" là Screwdriver. Screwdriver là một từ ghép được tạo nên từ hai thành phần chính là từ screw - ốc ít và danh từ driver - người lái. Từ ... Bị thiếu: english | Phải bao gồm: english
Xem chi tiết »
Tra từ 'tuốc-nơ-vít' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. ... nơ danh từ. English. knot · tie. Hơn. Duyệt qua các chữ cái.
Xem chi tiết »
Tôi phải đi lấy cái tuốc nơ vít hay gì đó. ... Translation for 'tuốc-nơ-vít' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Contextual translation of "hãy dùng tua vít" into English. ... Results for hãy dùng tua vít translation from Vietnamese to English ... hãy dùng cái này.
Xem chi tiết »
29 thg 6, 2022 · screwdriver translations: cái tua vít. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.
Xem chi tiết »
screwdriver = screwdriver screwdriver A screwdriver is a tool that is used to put in and remove screws. danh từ cái tua vít /'skru:,draivə/ danh từ chìa ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Cái Tua Vít In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề cái tua vít in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu