Cái Tương Phản In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái tương phản" into English
contrast is the translation of "cái tương phản" into English.
cái tương phản + Add translation Add cái tương phảnVietnamese-English dictionary
-
contrast
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cái tương phản" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cái tương phản" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Phản Trong Tiếng Anh Là Gì
-
[Giải đáp]: Sập Gỗ Tiếng Anh Là Gì?
-
"phản" Là Gì? Nghĩa Của Từ Phản Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
→ Cái Tương Phản, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Cách Nói 'đồng ý' Hay 'phản đối' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Cụm Từ/Mệnh đề Chỉ Sự Tương Phản Trong Tiếng Anh - TiengAnhK12
-
Đại Từ Phản Thân (Reflexive Pronouns) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Liên Từ Phụ Thuộc (Subordinating Conjunctions) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
"Phản Đối" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking