Cái Vung Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái vung" thành Tiếng Anh
lid là bản dịch của "cái vung" thành Tiếng Anh.
cái vung + Thêm bản dịch Thêm cái vungTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lid
verb nounTôi hơ khô đôi cánh và bò qua cái vung.
I'm drying'off my wings and trekking'across the lid.
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái vung " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái vung" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Vung
-
Cái Vung Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "cái Vung" - Là Gì?
-
Vừa Bằng Cái Vung Paperback – February 28, 2015
-
CÁI VUNG XOONG NỒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Cái Vung - Từ điển Việt - Anh
-
Đố Vui: Cái Gì To Bằng Cái Vung, Vùng Xuống Ao đào Chẳng Thấy?
-
Sông Cái Vừng - Báo Tuổi Trẻ
-
Vừa Bằng Cái Vung, Vùng Xuống Ao, Đào Chẳng Thấy, Lấy Chẳng được.
-
Chấn Thương Bàn Chân & Mắt Cá Chân Và Phương Pháp điều Trị
-
Bộ Nồi Inox Cao Cấp Five Star 3 Cái Vung Inox | Shopee Việt Nam
-
Sông Cái Vừng - Tin Tức, Hình ảnh, Video, Bình Luận
-
Hùng Dũng Và Cái Vung Tay Truyền Lửa Cho U23 Việt Nam Vào Chung ...
-
Vừa Bằng Cái Vung Mà Vùng Xuống Ao, đào Không Thấy, Lấy ... - Lazi