cái xẻng bằng Tiếng Anh - shovel, scoop, spade - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Tra từ 'cái xẻng' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Kiểm tra các câu mẫu, phát âm, từ điển ngữ pháp và hình ảnh. ... xẻng trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: shovel, spade, shovelful (tổng các phép tịnh tiến ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (100) 9 thg 7, 2022 · The children took their pails and shovels to the beach. Không có sự khác biệt khi phát âm từ này, dù là theo giọng Anh – Anh (BrE) hay Anh – Mỹ ...
Xem chi tiết »
Give it a couple of days or so before you pick up the shovel just to make sure you are 100% happy with the location. ... công). Two shovels- work available( ...
Xem chi tiết »
Hắn dùng cả hai tay để chộp lấy cái xẻng trong thảm hoa gần đó và chạy đến chỗ kẻ sát nhân không ngần ngại. He used both hands to grab onto the shovel in ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'cái xẻng' trong tiếng Anh. cái xẻng là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
comt Richins, along with others, raised his hand và was givbboomersbar.com instructions khổng lồ dress in work clothes and to bring his truông xã và a shovel.
Xem chi tiết »
Cái xẻng tiếng Anh gọi là shovel – spade ... Lưỡi xẻng thường dược làm từ tấm thép ép dẹp, gấp lại ở phía sau để tạo thành lỗ cắm cán. Cán thường làm bằng ...
Xem chi tiết »
Mình muốn hỏi là "cái xẻng" tiếng anh là từ gì? ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Xem chi tiết »
Give me that shovel. OpenSubtitles2018. v3. Nhanh nào, bắt đầu đào với 1 cái xẻng đi anh bạn. Come on, start digging, one shovel.
Xem chi tiết »
Please, grab a shovel and start digging. 9. Chỉ cần nhớ cậu là một cái xẻng đầy chất lỏng khó chịu. Just remember that you're a shovelful of sun ...
Xem chi tiết »
Picks and shovels. 2. Cầm cái xẻng. " Grab a shovel. 3. Này, Hàn xẻng toàn lũ bốc phét. Aren't Koreans always full ...
Xem chi tiết »
danh từ - cái xẻng * ngoại động từ - xúc bằng xẻng !to shovel food into one's mouth - ngốn, ăn ngấu nghiến. Probably related with: English, Vietnamese.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Cái Xẻng Từ Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề cái xẻng từ tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu