Calluses | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: calluses Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: calluses Probably related with: | English | Vietnamese |
| calluses | vết chai ở tay ; |
| calluses | vết chai ở tay ; |
| English | Vietnamese |
| callus | * danh từ - chỗ thành chai; chai (da) - (y học) sẹo xương - (thực vật học) thể chai, thể sần |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Chai Sần Tiếng Anh Là Gì
-
Callous Or Callus Là Gì? - SÀI GÒN VINA
-
"vết Chai (ở Chân, Tay)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Meaning Of 'chai Sạn' In Vietnamese - English
-
Vết Chai In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Sần In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Chai - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chai Sạn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"sần" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sần Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
SẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SẦN SÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bệnh Vết Chai Là Gì? Triệu Chứng & Thuốc • Hello Bacsi
-
Mắt Cá Và Chai Da - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia