CẢM BIẾN ECO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CẢM BIẾN ECO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cảm biếnsensorsensorsecoeco

Ví dụ về việc sử dụng Cảm biến eco trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nếu Cảm biến Eco đã điều chỉnh độ sáng màn hình, bạn có thể chọn Đèn nền tối thiểu để.If the Eco Sensor has adjusted the screen's brightness level, you can select Min.Nếu màn hình quá tối khi xem TV trong một môi trường tối,điều này có thể là do chức năng Cảm biến Eco.If the screen is too dark while you are watching TV ina dark environment, it may be due to the Eco Sensor.Cảm biến Eco là chức năng có thể cảm biến nếu một người ở gần tủ lạnh và tự chuyển sang tắt/ mở chế độ tiết kiệm năng lượng.Eco Monitoring Sensor: Senses if a person is near the refrigerator and automatically switches on/off the energy saving mode.Cảm biến ánh sáng Eco đo cường độ ánh sáng của căn phòng và tự động cân chỉnh độ sáng của hình ảnh trên màn hình.The unique Eco Sensors measure the intensity of the room's light and automatically calibrates the brightness of the image on the screen.Giải pháp Hệ thống Lối vào của ASSA ABLOY bao gồm một cửa hiệu suất cao và một số hệ thống cửa trượt và các tay điều khiển cửa xoay,được trang bị bộ cảm biến radar ECO và cảm biến an toàn.ASSA ABLOY Entrance Systems solution consists of a high-performance door and several sliding door systems and swing door operators,equipped with ECO radar and safety sensors.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từumberto ecoeco slim Lần đầu tiên, bạn giờ đây có thể biết chính xác bạn đã tiết kiệm đượcbao nhiêu năng lượng thông qua chế độ tiết kiệm như cảm biến ánh sáng Eco, cảm biến chuyển động Eco..For the first time, you can now know exactly how much energy youare saving through your eco modes such as the Eco light sensor and the Eco motion sensor. Kết quả: 6, Thời gian: 0.0125

Từng chữ dịch

cảmđộng từfeelcảmdanh từsensetouchcảmtính từemotionalcoldbiếndanh từturnvariablesensorbiếnđộng từmakeconvertecodanh từeco cảm biến cameracảm biến chuyển động

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cảm biến eco English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cảm Biến Eco Là Gì