Câm Miệng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "câm miệng" thành Tiếng Anh
shut up, to shut up là các bản dịch hàng đầu của "câm miệng" thành Tiếng Anh.
câm miệng + Thêm bản dịch Thêm câm miệngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shut up
verbimperative: "Shut up!"
Kêu hắn câm miệng và giải quyết cho nhanh lên.
Tell him to shut up, and let's get it over with.
en.wiktionary2016 -
to shut up
verbKêu hắn câm miệng và giải quyết cho nhanh lên.
Tell him to shut up, and let's get it over with.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " câm miệng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "câm miệng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Câm Miệng Lại Tiếng Anh Là Gì
-
• Câm Mồm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Câm Mồm Trong Tiếng Anh (Ngậm Miệng Lại) - FindZon
-
CÂM MIỆNG LẠI In English Translation - Tr-ex
-
Câm Miệng Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'câm Miệng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CÂM MỒM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Câm Mồm Trong Tiếng Anh (Ngậm Miệng Lại) - .vn
-
Câm Miệng Lại Trong Tiếng Thái Là Gì? - Từ điển Việt Thái
-
Shut Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CÂM MỒM - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Shut | Vietnamese Translation