CÂM MIỆNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CÂM MIỆNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scâm miệng
shut up
im lặngcâm miệngim điim miệngcâm mồmngậm miệng lạiđóngim mồmngậm miệngnhốtkeep your mouth shut
ngậm miệng lạiim miệnggiữ mồmgiữ mồm giữcâm miệngngậm mồm lạihãy im miệng
{-}
Phong cách/chủ đề:
Shut your mouth!Tất cả câm miệng!
All of you shut up!Câm miệng đi mày!
Shut your mouth!Bảo nàng câm miệng?
Tell her to shut up?Câm miệng đi!
Keep your mouth shut!Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từvòm miệng mềm miệng ngươi Sử dụng với động từbịt miệngcảm giác ngon miệngviêm miệngche miệngim miệnghá miệngmiệng mở rửa miệngquảng cáo truyền miệngăn tráng miệngHơnSử dụng với danh từngon miệngtruyền miệngvòm miệngmôi miệngcâm miệngquanh miệngmiệng hố ung thư miệngmiệng cô khóe miệngHơnCác vua sẽ câm miệng vì người;
Kings will be silenced because of him.Câm miệng đi, Cash.
You shut up, Cash.Các vua sẽ câm miệng vì người;
Kings shall shut their mouths at Him Is.Câm miệng lại đi!
Shut your mouth, now!Các vua sẽ câm miệng vì người;
The kings shall shut their mouths at Him.Câm miệng đi Miller.
You shut up, Miller.Ông ta bảo họ câm miệng và lăng mạ họ.
He told them to shut up, and he insulted them.Câm miệng đi và nghe đây.
Shut up and listen.Sao anh không ngồi xuống và câm miệng đi?
Suppose you sit down and keep your mouth shut!Anh câm miệng đi!
You shut your mouth!Tháng tiếp theo, họ sẽ bảo chúng ngồi yên và câm miệng.
Next 17 years telling them to sit down& shut up.Mày câm miệng đi THAM.
You shut up visit.Tháng tiếp theo, họ sẽ bảo chúng ngồi yên và câm miệng.
The next sixteen telling them to sit down and shut up.Câm miệng đi, đồ đàn bà.”.
Shut your mouth, woman.”.Tốt nhất là câm miệng, đúng không?
Sometimes it's just best to keep your mouth shut, isn't it?Câm miệng và lấy tiền của tao đi”.
And"shut up and take my money!".Tao bảo mày câm miệng mà, có nghe không?
Did I fuckin' tell you to shut up? You listen to me?Câm miệng và đem con ngựa lại đây.
You shut up and bring the horse.Đại tá bảo nó câm miệng, và đẩy bàn đứng lên.
The colonel told it to shut up, and pushed himself from the table.Câm miệng, ta không muốn nghe những lời này.".
Shut up, I don't want to hear that word.".Tháng tiếp theo, họ sẽ bảo chúng ngồi yên và câm miệng.
For the next 16 years, we tell them to sit down and shut up.Câm miệng hoặc tao cho mày về chầu diêm vương.
Shut it or I will put you out of your misery myself.Michael Jordan: LaVar Ball nên câm miệng và để bọn trẻ chơi bóng.
Michael Jordan says that LaVar Ball should shut up and let the kids play.Câm miệng và uống cà phê đi," viên cảnh sát nói.
Shut up and drink your coffee," the policeman said.Ishaan, câm miệng và ăn hết cơm tối đi!
Ishaan, shut up and finish your dinner quietly!"I won't go."!Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 165, Thời gian: 0.0238 ![]()
![]()
cầm microcâm miệng lại

Tiếng việt-Tiếng anh
câm miệng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Câm miệng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
câm miệng lạishut upTừng chữ dịch
câmtính từsilentdumbcâmdanh từmutecâmđộng từshutsilencedmiệngdanh từmouthlipsmouthslipmiệngđộng từmouthed STừ đồng nghĩa của Câm miệng
im lặng im đi shut up im miệng câm mồm ngậm miệng lại đóng im mồm ngậm miệng nhốt lm điTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Câm Miệng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
• Câm Mồm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CÂM MIỆNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Câm Miệng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
'câm Miệng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Câm Miệng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÂM MIỆNG - Translation In English
-
CÂM MỒM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Câm Mồm Trong Tiếng Anh (Ngậm Miệng Lại) - FindZon
-
Câm Mồm Trong Tiếng Anh (Ngậm Miệng Lại) - .vn
-
Câm Miệng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tra Từ Câm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
[Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản] Bài 27 - Bày Tỏ Sự Tức Giận - Pasal
-
Sưu Tầm Những Câu Chửi Thề Bằng Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Âm Câm Trong Tiếng Anh (đầy đủ Từ A-Z) - Moon ESL