Câm Mồm Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "câm mồm" thành Tiếng Trung
住口, 閉嘴, 闭嘴 là các bản dịch hàng đầu của "câm mồm" thành Tiếng Trung.
câm mồm + Thêm bản dịch Thêm câm mồmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
住口
verb Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
閉嘴
interjectionGọi là " câm mồm, không thì bị đánh "
这个 游戏 叫做 " 闭嘴 听 指令 "
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
闭嘴
Gọi là " câm mồm, không thì bị đánh "
这个 游戏 叫做 " 闭嘴 听 指令 "
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " câm mồm " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "câm mồm" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Câm Mồm Tiếng Trung Là Gì
-
Câm Miệng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Câm Mồm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
101 Câu CHỬI THỀ Bằng Tiếng Trung Cực Mạnh! 2022
-
Câm Mồm Tiếng Trung Là Gì
-
Từ điển Việt Trung "câm Mồm" - Là Gì?
-
Chửi Thề Tiếng Trung: 101 Câu Nói Bậy Bá đạo Nhất 2022
-
30 CÂU NÓI CỬA MIỆNG HAY GẶP NHẤT TIẾNG TRUNG-ANH-VIỆT
-
MỘT SỐ CÂU GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG
-
Chửi Bậy Bằng Tiếng Trung : Top 50 Câu Nói Tục Trong Khẩu Ngữ
-
Mẫu Câu Chửi Tục Thông Dụng Bằng Tiếng Trung!