• câm mồm, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Cách dịch tương tự của từ "câm mồm" trong tiếng Anh ; mồm · mouth ; im mồm · shut up ; lắm mồm · talkative · garrulous ; câm nín · hold one's tongue ; câm miệng · keep ...
Xem chi tiết »
"câm mồm" in English. câm mồm {vb}. EN. volume_up · keep quiet · shut up. More information. Translations; Similar translations ...
Xem chi tiết »
Dịch trong bối cảnh "CÂM MỒM" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "CÂM MỒM" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,8 (6) 9 Cách Nói Câm Mồm trong Tiếng Anh · 1. PUT A SOCK IN IT: Nhét tất vào miệng · 2. CORK IT: Đậy chặt miệng lại · 3. BUTTON IT: ngậm miệng lại · 4. SHUT YOUR PIE HOLE ...
Xem chi tiết »
câm mồm đi! hold your tongue!; shut up!; cut the cackle!; shut your mouth! Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức.
Xem chi tiết »
câm miệng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ câm miệng sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. câm miệng. xem câm mồm ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ câm mồm trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @câm mồm - Shut up, hold ones tongue -Hold your tongue!; shut up! Bị thiếu: j | Phải bao gồm: j
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ câm miệng trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @câm miệng [câm miệng] - xem câm mồm.
Xem chi tiết »
Learn English · Apprendre le français · 日本語学習 · 学汉语 · 한국어 배운다. |. Diễn đàn Cồ Việt · Đăng nhập; |; Đăng ký.
Xem chi tiết »
Em muốn hỏi "câm mồm" tiếng anh là từ gì? Thank you so much. ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Xem chi tiết »
4 thg 11, 2011 · Ông Trương, sau khi bị một phóng viên Ấn Độ vặn vẹo nhiều lần, đã nói người này 'shut up' trong tiếng Anh có thể dịch là "câm mồm" hoặc "im ...
Xem chi tiết »
im mồm có nghĩa là: - Đừng nói nữa: Im mồm đi! Đây là cách dùng im mồm Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.
Xem chi tiết »
Hình ảnh cho thuật ngữ shut up. im đi nhé, trật tự, câm mồm. Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Shut up. Idiotic là gì? Lag là gì trong game.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Câm Mồm Tiếng Anh Là J
Thông tin và kiến thức về chủ đề câm mồm tiếng anh là j hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu