Câm Mồm Trong Tiếng Hàn, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Hàn Tiếng Việt Tiếng Hàn Phép dịch "câm mồm" thành Tiếng Hàn
시끄럽다 là bản dịch của "câm mồm" thành Tiếng Hàn.
câm mồm + Thêm bản dịch Thêm câm mồmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn
-
시끄럽다
adjective Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " câm mồm " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "câm mồm" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Câm Mồm Tiếng Hàn Là Gì
-
Câm Mồm Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Câm Mồm! Muốn Chết Hả?
-
Cách Nói “im Lặng” Trong Tiếng Hàn
-
Chửi Bậy Chửi Thề Tiếng Hàn Từ A đến Z (Có Phiên âm đọc)
-
Top 35 Những Câu Chửi Bằng Tiếng Hàn Quen Thuộc Thường Thấy ...
-
Những Câu Chửi Bậy, Chửi Thề Tiếng Hàn Quen Thuộc Với Người Hàn ...
-
'câm Mồm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mồm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
IM MỒM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Im Mồm Tiếng Hàn Là Gì - HiNative
-
Tra Từ: 噤 - Từ điển Hán Nôm
-
заткнись Trong Tiếng Nga Nghĩa Là Gì?
-
[AUDIO] Những Câu Chửi Bậy, Chửi Thề Tiếng Hàn 2021 - Hohohi