Cảm ơn Nhiều Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cảm ơn nhiều" thành Tiếng Anh
many thanks, thank you very much, thanks a lot là các bản dịch hàng đầu của "cảm ơn nhiều" thành Tiếng Anh.
cảm ơn nhiều + Thêm bản dịch Thêm cảm ơn nhiềuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
many thanks
Phrasemany thanks
en.wiktionary.org -
thank you very much
Phrase Wiktionary -
thanks a lot
interjectionCảm ơn nhiều lắm vì đã bán đứng tôi.
Ugh, thanks a lot for selling me out back there.
GlTrav3
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cảm ơn nhiều " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cảm ơn nhiều + Thêm bản dịch Thêm Cảm ơn nhiềuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
many thanks
Phrase Wiktionary
Bản dịch "cảm ơn nhiều" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cảm ơn Nhiều Lắm
-
CẢM ƠN NHIỀU LẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁM ƠN NHIỀU LẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cám ơn Nhiều Lắm - Translation To English
-
Cảm ơn Mọi Người Nhiều Nhiều Lắm Nhé !! - YouTube
-
How To Pronounce Cảm ơn Nhiều Lắm. - Forvo
-
Comment Prononcer Cảm ơn Nhiều Lắm. En Vietnamien - Forvo
-
Cảm ơn Chị Nhiều Lắm In English With Contextual Examples
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa Cảm ơn Bạn Rất Nhiều Và Cảm ơn Nhiều Lắm ...
-
"Cơ Thể Của Tớ, Tớ Cám ơn Cậu Nhiều Lắm!" | Form Your Soul
-
Bản Mẫu:Cảm ơn Nhiều Lắm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cảm ơn Lắm Türkçe Içinde - Glosbe
-
Tổng Hợp Các Cách Cảm ơn Bằng Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Cảm ơn Anh Nhiều Lắm English How To Say - Vietnamese Translation