Cam Sành Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cam sành
* dtừ
king orange, thick-skinned orange
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cam sành
King orange
Từ điển Việt Anh - VNE.
cam sành
king orange



Từ liên quan- cam
- cam du
- cam go
- cam lồ
- cam lộ
- cam vũ
- cam bốt
- cam cúc
- cam khổ
- cam kết
- cam lai
- cam lam
- cam lạc
- cam mật
- cam thụ
- cam tâm
- cam túc
- cam đảm
- cam địa
- cam chịu
- cam giấy
- cam lòng
- cam ngôn
- cam phận
- cam quýt
- cam răng
- cam sành
- cam thảo
- cam tích
- cam tùng
- cam đoan
- cam đắng
- cam chanh
- cam naven
- cam nhông
- cam phông
- cam quyết
- cam tuyền
- cam đường
- cam tẩu mã
- cam becgamôt
- cam kết miệng
- cam kết viện trợ
- cam kết trước tòa
- cam kết long trọng
- cam đoan một lần nữa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cam Sành Tieng Anh La Gi
-
Cam Sành – Wikipedia Tiếng Việt
-
CAM SÀNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CAM SÀNH - Translation In English
-
'cam Sành' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Cam Sành In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Cam Sành Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"cam Sành" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cam Sành" - Là Gì?
-
Cây Cam Sành Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Cam Sành - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cam Sành Là Gì? Chi Tiết Về Cam Sành Mới Nhất 2021
-
Cam Sành Nghĩa Là Gì? - Từ-điể