Cảm Xúc In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
emotion, feeling, affection are the top translations of "cảm xúc" into English.
cảm xúc + Add translation Add cảm xúcVietnamese-English dictionary
-
emotion
nounperson's internal state of being [..]
Tom không thể kiềm chế cảm xúc của mình.
Tom couldn't control his emotions.
en.wiktionary2016 -
feeling
nounemotion
Dan thậm chí chẳng cố giấu cảm xúc đó.
Dan didn't even try to hide that feeling.
en.wiktionary2016 -
affection
nounTuy nhiên, âm nhạc không phải dạng âm thanh duy nhất ảnh hưởng đến cảm xúc.
Music is not the only kind of sound, however, which affects your emotions.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- be affected by emotion
- emotional
- emotions
- feelings
- spirits
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cảm xúc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cảm xúc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cảm Xúc Trong Tiếng Anh Viết Là Gì
-
→ Cảm Xúc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CẢM XÚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cảm Xúc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Cảm Xúc - TOPICA Native
-
50+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc Con Người đầy đủ Nhất - AMA
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc ý Nghĩa Nhất - Step Up English
-
65 Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc Có Thể Bạn Chưa Biết
-
62 Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Cảm Xúc - Langmaster
-
Cách Thể Hiện Cảm Xúc Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ Vựng Tính Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh - THPT Sóc Trăng
-
"Xúc Động" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Các Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh (Cực Hay) | KISS English
-
Những Mẫu Câu Diễn Tả Cảm Xúc Trong Tiếng Anh Thường Dùng Nhất
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc Thông Dụng Nhất