CAME DOWN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

CAME DOWN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [keim daʊn]Động từcame down [keim daʊn] xuốngdowndownwardfallcome downdescendgo downget downdropđếncomego toarriveherevisitarrivalreachđigocomeawaywalktravelgettakeleavemovedowntớinextcomingup toarrivedgo toaheadreachedupcomingxuất hiệnappearappearanceshow upoccuremergecomearisepresentpop upvừa hạcame downphát raemissionbroadcastemittedcomingemanatingreleasedradiatesgeneratedissuedarisesđã đưa rahave come uphave putmadehave madegavehas launchedcame uphave givenissuedlaunchedra vàocomes atgo onout intolaunched increated inout onout inout atmadeentrance

Ví dụ về việc sử dụng Came down trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mother came down.Mẹ tôi là xuống.I came down here to rest.Tôi đã đến đó để nghỉ ngơi.Three other aeroplanes in the same flight also came down.Cùng lúc, 3 máy bay khác cũng vừa hạ cánh.When I came down I asked.Vừa xuống tới dưới em đã hỏi.I came down to look for my phone.Tôi đi tìm điện thoại. Mọi người cũng dịch camedownfromheavenicamedownherecamedowntoearthWe think God came down and took him.Chúng tôi nghĩ Chúa chỉ xuống đây và đưa ổng đi.I came down to see what you are doing.Tôi xuống đây để coi ông làm gì.Luk 19:6 He hurried, came down, and received him joyfully.Và vội vã, cậu ta đi xuống, và ông nhận được anh vui vẻ.He came down to show me the way.Hắn xuống đây để chỉ đường cho tôi.Eventually it came down under its own steam.Cuối cùng nó rơi vào trong cái vực thẳm của chính nó.God came down and touched my world!Chúa đã cúi xuống chạm tới đời con!He said only that which came down from heaven is going back up to heaven.Chỉ có những gì ra từ trời mới có thể trở về trời.He came down with some Friends from his school.đến đây với vài đứa bạn từ trường nó.And she came down to meet me.Và bà đã xuống đây gặp bác.You came down to save me?Mà anh xuống đây để cứu tôi à?An angel came down to the earth.Một thiên thần vừa hạ cánh xuống mặt đất.Rupee came down to six-month low.Đồng rupee giảm xuống mức thấp nhất 4 tháng.When the hammer came down on £12,000, everyone cheered.Khi chiếc búa hạ xuống chốt giá 12.000 bảng, mọi người đều vui mừng.McKay came down really fast,” says Evans.McKay đã hạ xuống cực kỳ nhanh," Evans nói.My brother came down to visit me, you know.Lặn lội từ Cà Mau đến thăm con, ông biết rằng.My ms came down quite a bit on Guild Wars 2.MS của tôi đã xuống khá một chút về Guild Wars 2.Last time we came down here. I was over your shoulder.Lần cuối ta tới đây, em đang trên vai anh.We just came down here to put this back.”.Bọn ta tới đây đơn giản là để thu hồi nó.”.Actually, I came down to tell you a couple things.Thật ra, tôi đến đây để nói với ông vài điều.The temperature came down to -20°C in some mountainous areas.Nhiệt độ đã xuống dưới- 20 độ C ở một số khu vực.The Russian pilot came down in a parachute, before being captured.".Phi công Nga đã xuống dù, trước khi bị bắt.”.Then the Lord came down in the cloud and stood there with Moses.Rồi CHÚA hiện xuống trong đám mây và đứng đó với Mô- se.Over 100,000 people came down with Cryptosporidiosis and over 400 people died.Hơn 100.000 người đã nhiễm Cryptosporidiosis và hơn 400 người chết.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 28, Thời gian: 0.0671

Xem thêm

came down from heaventừ trời xuốngđến từ trờii came down heretôi xuống đâytôi đã đến đâycame down to earthđã xuống mặt đất

Came down trong ngôn ngữ khác nhau

  • Tiếng ả rập - نزل
  • Tiếng do thái - ירד
  • Tiếng indonesia - turun

Từng chữ dịch

cameđã đếncameđộng từrađixuấttrởcomeđộng từđiratrởcomeđi kèmcomedanh từcome came firstcame forward

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt came down English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Came Down Nghĩa Là Gì