Cặn Bã Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cặn bã
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cặn bã tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cặn bã trong tiếng Trung và cách phát âm cặn bã tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cặn bã tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cặn bã tiếng Trung cặn bã (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cặn bã tiếng Trung 沉渣 《沉下去的渣滓。比喻残存下来的腐朽 (phát âm có thể chưa chuẩn)
沉渣 《沉下去的渣滓。比喻残存下来的腐朽无用的事物。》沉滓 《沉淀物; 沉在水中的渣滓。也喻消失的落后腐朽的事物和反动思潮或势力。》粪土 《粪便和泥土。比喻不值钱的东西。》垃圾 《脏土 或 扔掉的破烂东西。》渣滓 《比喻品质恶劣对社会起破坏作用的人, 如盗贼、骗子、流氓。》bọn cặn bã của xã hội. 社会渣滓。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cặn bã hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hành giống tiếng Trung là gì?
  • Đài Loan tiếng Trung là gì?
  • hình tròn tiếng Trung là gì?
  • mực mầu tiếng Trung là gì?
  • phương trình lượng giác tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cặn bã trong tiếng Trung

沉渣 《沉下去的渣滓。比喻残存下来的腐朽无用的事物。》沉滓 《沉淀物; 沉在水中的渣滓。也喻消失的落后腐朽的事物和反动思潮或势力。》粪土 《粪便和泥土。比喻不值钱的东西。》垃圾 《脏土 或 扔掉的破烂东西。》渣滓 《比喻品质恶劣对社会起破坏作用的人, 如盗贼、骗子、流氓。》bọn cặn bã của xã hội. 社会渣滓。

Đây là cách dùng cặn bã tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cặn bã tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 沉渣 《沉下去的渣滓。比喻残存下来的腐朽无用的事物。》沉滓 《沉淀物; 沉在水中的渣滓。也喻消失的落后腐朽的事物和反动思潮或势力。》粪土 《粪便和泥土。比喻不值钱的东西。》垃圾 《脏土 或 扔掉的破烂东西。》渣滓 《比喻品质恶劣对社会起破坏作用的人, 如盗贼、骗子、流氓。》bọn cặn bã của xã hội. 社会渣滓。

Từ điển Việt Trung

  • lò vi sóng tiếng Trung là gì?
  • khất khứa tiếng Trung là gì?
  • đế cực tiếng Trung là gì?
  • lạch xạch tiếng Trung là gì?
  • màu café tiếng Trung là gì?
  • điểm chỉ tiếng Trung là gì?
  • chính quyền tiếng Trung là gì?
  • đường mực tiếng Trung là gì?
  • thon dài tiếng Trung là gì?
  • bữa ăn đạm bạc tiếng Trung là gì?
  • bò xổm tiếng Trung là gì?
  • nói sao làm vậy tiếng Trung là gì?
  • được thường tiếng Trung là gì?
  • một mực từ chối tiếng Trung là gì?
  • một vòng bài trong bài cầu tiếng Trung là gì?
  • bộ phận bắc mĩ tiếng Trung là gì?
  • thuỷ quốc tiếng Trung là gì?
  • hoạt động thư giãn tiếng Trung là gì?
  • xin ý kiến chỉ giáo tiếng Trung là gì?
  • mài nhẵn tiếng Trung là gì?
  • giã đám tiếng Trung là gì?
  • bộ lọc ánh sáng tiếng Trung là gì?
  • bãi tắm công cộng tiếng Trung là gì?
  • chọn giống và gây giống tiếng Trung là gì?
  • bần cùng khốn khổ tiếng Trung là gì?
  • ngã khuỵu tiếng Trung là gì?
  • giống ban đầu tiếng Trung là gì?
  • điệp ngữ tiếng Trung là gì?
  • bọ nẹt tiếng Trung là gì?
  • tột cùng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cặn Bã Tiếng Trung Là Gì