Cán Bộ Công Chức In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cán bộ công chức" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"cán bộ công chức" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for cán bộ công chức in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "cán bộ công chức" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cán Bộ Công Chức In English
-
Results For Cán Bộ Công Chức Translation From Vietnamese To English
-
Viet Nam - Law On Cadres And Civil Servants (No. 22/2008/QH12).
-
Công Chức Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
CÔNG CHỨC NHÀ NƯỚC - Translation In English
-
Cán Bộ Công Chức Tiếng Anh Là Gì
-
Luật Cán Bộ Công Chức Tiếng Anh: Law On Cadres And Civil Servants
-
CÁN BỘ In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'công Chức' In Vietnamese - English
-
Công Chức | Vietnamese To English | Human Resources
-
Công Nhân Viên Chức Tiếng Anh Là Gì? Sự Khác Biệt Với Viên Chức?
-
Danh Mục Tên Tiếng Anh Của Các Cơ Quan, đơn Vị, Chức Danh Nhà ...
-
“ Công Chức Nhà Nước Tiếng Anh Là Gì ? Công Chức In English ...
-
Vụ Tổ Chức Cán Bộ - Bộ Tài Chính