CÁN BỘ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CÁN BỘ " in English? SNouncán bộ
Examples of using Cán bộ in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesbộ điều hợp toàn bộ rất nhiều tiến bộ lớn bộ phận mới bộ phim rất hay bộ lọc bẩn MoreUsage with verbsđi bộbộ lọc não bộbộ vi xử lý bộ nhớ đệm bộ phim bắt đầu bộ phim kể bộ phận chuyển động bộ phim kết thúc bộ trưởng giáo dục MoreUsage with nounstoàn bộbộ phim câu lạc bộbộ trưởng bộ phận nội bộbộ não bộ nhớ bộ ngoại giao bộ trưởng bộMore
Chỉ coi trọng cái yếu tố cán bộ không thì không đủ.
Không tính các ngôi sao trên vai cán bộ để lựa chọn nhân viên, bạn sẽ giải quyết.See also
đội ngũ cán bộstaffstaffscán bộ y tếmedical officerhealth staffcán bộ nhân viênstaffstaffscán bộ kỹ thuậttechnical staffcán bộ chương trìnhprogram officerprogramme officercán bộ quản lýmanagement staffmanagement officerđào tạo cán bộstaff trainingcán bộ thực thi pháp luậtlaw enforcement officerscán bộ dự ánproject officerproject staffcán bộ tuyển sinhadmissions officersadmissions staffcán bộ giảng dạyteaching staffthe teaching staffcán bộ hải quancustoms officerscác cán bộ đảngparty cadrescác cán bộ địa phươnglocal officialslocal cadresWord-for-word translation
cánnounlaminationofficerstaffpersonnelhiltbộnounministrydepartmentkitbộverbsetbộprepositionof SSynonyms for Cán bộ
nhân viên sĩ quan đội ngũ nhân viên cảnh sát viên chức staff officer quan chức viên cảnh sát sỹ quan cadre COO đốc sĩ quan cảnh sát CFOTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Cán Bộ Nhà Nước In English
-
CÔNG CHỨC NHÀ NƯỚC - Translation In English
-
Cán Bộ Nhà Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Cán Bộ Nhà Nước Translation From Vietnamese To English
-
Công Chức Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Danh Mục Tên Tiếng Anh Của Các Cơ Quan, đơn Vị, Chức Danh Nhà ...
-
Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Cán Bộ Đoàn (2)
-
Khám Phá Bộ Máy Nhà Nước Việt Nam Bằng Tiếng Anh
-
“Công Nhân Viên Chức” Tiếng Anh Là Gì: Cách Viết, Ví Dụ
-
Tìm Hiểu Bộ Máy Nhà Nước Việt Nam Bằng Tiếng Anh - Langmaster
-
Nhân Viên Nhà Nước Tiếng Anh Là Gì ? Công Chức In English
-
Công Nhân Viên Chức Tiếng Anh Là Gì? Sự Khác Biệt Với Viên Chức?
-
Cán Bộ Công Chức In English - Glosbe Dictionary
-
Tên Các Cơ Quan Nhà Nước Bằng Tiếng Anh Theo Quy định Của Bộ ...
-
Nhân Viên Nhà Nước Tiếng Anh Là Gì ? Công Chức ... - Hệ Liên Thông