CÁN BỘ Y TẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÁN BỘ Y TẾ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scán bộ y tế
Ví dụ về việc sử dụng Cán bộ y tế trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từthực tế ảo tế bào mỡ kinh tế xanh kinh tế rất lớn thực tế rất khác tế bào kín HơnSử dụng với động từquốc tế hàng đầu thực tế tăng cường quốc tế chính chết tế bào thực tế đáng buồn tính thực tếphi thực tếvi tếquốc tế độc lập thực tế sử dụng HơnSử dụng với danh từquốc tếthực tếkinh tếnền kinh tếtế bào bộ y tếluật quốc tếngành y tếngày quốc tếkhu kinh tếHơn
Chim gõ kiến, như đã biết, là một cán bộ y tế lâm nghiệp.
Anh ta sao chép tiêu đề thư của Cán bộ y tế quận và truyền đi một thông điệp tuyên bố rằng Nipah đang lan truyền qua thịt gà.Từng chữ dịch
cándanh từlaminationofficerstaffpersonnelhiltbộdanh từministrydepartmentkitbộđộng từsetbộgiới từoftếtính từinternationaleconomictếdanh từfacteconomyhealth STừ đồng nghĩa của Cán bộ y tế
nhân viên y tế sĩ quan y tếTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cán Bộ Y Tế Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cán Bộ Y Tế Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cán Bộ Y Tế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bộ Y Tế Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Cán Bộ Y Tế Tiếng Anh Là Gì?
-
"Bộ Y Tế" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Các Chức Danh Và Phòng Y Tế Tiếng Anh Là Gì ... - Sen Tây Hồ
-
Lĩnh Vực Y Tế Tiếng Anh Là Gì? Sở Y Tế Tiếng Anh Là Gì? - Wiki Tiếng Anh
-
Trạm Y Tế Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Từ Vựng Nghành Y Thông ...
-
Telemedicine “cây đèn Thần” Của Y Học
-
Cục Quản Lý Y, Dược Cổ Truyền - Bộ Y Tế
-
Cục Y Tế Dự Phòng
-
Trung Tâm Y Tế Tiếng Anh Là Gì, Y Tế Dự Phòng
-
Cục Quản Lý Dược - Bộ Y Tế
-
Khoa Thăm Dò Chức Năng