CẰN CỖI VÀ KHÔNG TRỌN VẸN Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex

CẰN CỖI VÀ KHÔNG TRỌN VẸN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cằn cỗibarrensterilegrittysterilitybarrennessvà không trọn vẹnand incomplete

Ví dụ về việc sử dụng Cằn cỗi và không trọn vẹn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Một lời cầu nguyện mà không đưa tới hành động cụ thể đối với người anh em nghèo, bệnh tật, cần giúp đỡ, người anh em đang gặp khó khăn,là một lời cầu nguyện cằn cỗi và không trọn vẹn.Prayer that does not lead to concrete action toward a brother who is poor, sick, in need of help, the brother in difficulty,is a sterile and incomplete prayer.Một lời cầu nguyện mà không đưa tới hành động cụ thể đối với người anh em nghèo, bệnh tật, cần giúp đỡ, người anh em đang gặp khó khăn,là một lời cầu nguyện cằn cỗi và không trọn vẹn.A prayer that does not lead to concrete action towards a poor brother, who is sick, and in need of help,is a prayer that is sterile and incomplete.Một lời cầu nguyện mà không đưa tới hành động cụ thể đối với người anh em nghèo, bệnh tật, cần giúp đỡ, người anh em đang gặp khó khăn,là một lời cầu nguyện cằn cỗi và không trọn vẹn.A prayer that does not lead you to practical action for your brother- the poor, the sick, those in need of help, a brother in difficulty-is a sterile and incomplete prayer.Dù có con cái về mặt sinh học hay không,thì tất cả chúng ta vẫn thấy bản thân mình cằn cỗi, bởi không một ai trong chúng ta có được bản hòa âm trọn vẹn trên đời này.No matter if we have biological children ofour own or not, we still all find ourselves barren in that for none of us is there a finished symphony here on earth.Việc này dẫn đến sự tồn tại cằn cỗi, một cuộc sống không bao giờ trọn vẹn, tràn trề.This makes for barren existence, a life which is never complete, full. Kết quả: 5, Thời gian: 0.0125

Từng chữ dịch

cằntính từaridbarrencằnđộng từdesertingcỗidanh từagecỗitính từoldand thea andand thatin , andtrạng từthenkhôngtrạng từnotneverkhôngngười xác địnhnokhônggiới từwithoutkhôngđộng từfail cắn chúng tôicăn cứ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cằn cỗi và không trọn vẹn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Không Trọn Vẹn Dich